photograph album
Định nghĩa
- Danh từ:
- Album ảnh: "photograph album" là một cuốn sách hoặc tập dùng để lưu giữ và trưng bày các bức ảnh chụp. Nó thường có các trang bằng bìa cứng hoặc giấy dày, với các khe hoặc lớp keo để đặt ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps all her childhood memories in a photograph album. (Cô ấy giữ tất cả kỷ niệm thời thơ ấu trong một album ảnh.)
- I bought a new photograph album to organize our vacation pictures. (Tôi đã mua một album ảnh mới để sắp xếp những bức ảnh kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fill a photograph album": lấp đầy một album ảnh, thường dùng khi nói về việc thu thập nhiều ảnh.
- We spent the weekend filling a photograph album with photos from the wedding. (Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để lấp đầy một album ảnh bằng những bức ảnh từ đám cưới.)
"a digital photograph album": album ảnh kỹ thuật số, dùng trong công nghệ để chỉ các ứng dụng hoặc thư mục lưu ảnh trên máy tính.
- He created a digital photograph album on his phone to share with friends. (Anh ấy đã tạo một album ảnh kỹ thuật số trên điện thoại để chia sẻ với bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Photo album (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "photograph album", mang cùng nghĩa.
- She flipped through the photo album to see old pictures. (Cô ấy lật qua cuốn album ảnh để xem những bức ảnh cũ.)
Album (danh từ): từ gốc, thường được hiểu là album ảnh trong ngữ cảnh này, nhưng cũng có thể chỉ album nhạc.
- This album contains photos from our trip to Paris. (Cuốn album này chứa những bức ảnh từ chuyến đi Paris của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
Picture album: album ảnh, từ đồng nghĩa thông dụng.
- She gave me a picture album as a birthday gift. (Cô ấy tặng tôi một album ảnh làm quà sinh nhật.)
Photo book: sách ảnh, thường dày hơn và có chất lượng cao.
- They published a photo book of their travels. (Họ đã xuất bản một cuốn sách ảnh về những chuyến đi của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "photograph album", nhưng có thể kết hợp với động từ "to put together" (ghép lại).
- She put together a photograph album for her grandmother. (Cô ấy đã ghép một album ảnh cho bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp "photograph album", nhưng có thể liên quan đến ý tưởng lưu giữ ký ức:
- "A walk down memory lane": một chuyến đi ngược dòng ký ức, thường dùng khi xem album ảnh.
- Looking at the photograph album was a walk down memory lane. (Nhìn vào album ảnh là một chuyến đi ngược dòng ký ức.)